priest-penitent privilege
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đặc quyền linh mục-hối nhân: "priest-penitent privilege" là một nguyên tắc pháp lý và tôn giáo, theo đó một giáo sĩ (linh mục, mục sư, v.v.) có quyền từ chối tiết lộ thông tin bí mật mà họ nhận được từ một người trong quá trình xưng tội hoặc các cuộc trao đổi tương tự. Quyền này bảo vệ tính bảo mật của các cuộc trò chuyện riêng tư giữa giáo sĩ và hối nhân, thường dựa trên nguyên tắc tôn trọng tự do tôn giáo và sự riêng tư.
Ví dụ sử dụng
- (Vị linh mục từ chối làm chứng trước tòa, viện dẫn đặc quyền linh mục-hối nhân.)
- (Đặc quyền linh mục-hối nhân bảo vệ các cuộc trao đổi bí mật trong lúc xưng tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to invoke priest-penitent privilege": viện dẫn đặc quyền linh mục-hối nhân.
- The clergyman invoked priest-penitent privilege to avoid disclosing the details of the confession. (Vị giáo sĩ đã viện dẫn đặc quyền linh mục-hối nhân để tránh tiết lộ chi tiết của lời xưng tội.)
"to waive priest-penitent privilege": từ bỏ đặc quyền linh mục-hối nhân.
- The penitent decided to waive priest-penitent privilege and allowed the priest to speak freely. (Hối nhân đã quyết định từ bỏ đặc quyền linh mục-hối nhân và cho phép vị linh mục nói chuyện một cách tự do.)
Biến thể và từ gần giống
Clergy-penitent privilege (n): đặc quyền giáo sĩ-hối nhân (một thuật ngữ tương đương, dùng rộng rãi hơn cho các tôn giáo khác).
- Clergy-penitent privilege is recognized in many legal systems. (Đặc quyền giáo sĩ-hối nhân được công nhận trong nhiều hệ thống pháp luật.)
Confessional privilege (n): đặc quyền xưng tội (nhấn mạnh vào nghi lễ xưng tội).
- Confessional privilege prevents a priest from testifying about what was said during confession. (Đặc quyền xưng tội ngăn cản một linh mục làm chứng về những gì đã được nói trong lúc xưng tội.)
Từ đồng nghĩa
- Clergy-communicant privilege: đặc quyền giáo sĩ-người xưng tội (nhấn mạnh vào mối quan hệ giữa giáo sĩ và người tham gia bí tích).
- Spiritual communications privilege: đặc quyền giao tiếp tâm linh (một thuật ngữ pháp lý rộng hơn, bao gồm các cuộc trao đổi tôn giáo khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "priest-penitent privilege", vì đây là một thuật ngữ pháp lý cố định.
Thành ngữ liên quan
- Seal of the confessional: bí mật tòa giải tội (một khái niệm tôn giáo tương tự, nhấn mạnh tính bất khả xâm phạm của lời xưng tội).
- The seal of the confessional is absolute; a priest cannot break it. (Bí mật tòa giải tội là tuyệt đối; một linh mục không thể phá vỡ nó.)